“Other” là gì?
Trong tiếng Anh, “other” là một từ rất phổ biến và có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để chỉ một cái gì đó khác biệt, hoặc để ám chỉ những sự vật, sự việc khác ngoài những gì đã được nhắc đến. Việc hiểu rõ cách sử dụng từ "other" sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống, đặc biệt là trong môi trường học thuật như tại Đại học Vin University, nơi mà các sinh viên có thể cần sử dụng từ này trong các bài thuyết trình, bài luận hoặc thảo luận nhóm.
1. “Other” dùng để chỉ sự vật, sự việc khác
Khi sử dụng "other", nó thường được dùng để ám chỉ những sự vật, sự việc khác không phải là cái đã được nhắc đến trước đó. "Other" có thể đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, nhưng không bao giờ đi với danh từ số ít.
Ví dụ:
I have two books. One is mine, the other is my brother's. (Tôi có hai cuốn sách. Một cuốn là của tôi, cuốn còn lại là của anh trai tôi.)
Can I have another piece of cake? (Tôi có thể lấy thêm một miếng bánh không?)
Trong trường hợp này, "other" ám chỉ một sự vật khác ngoài cái đã được nói đến trước đó.
Xem thêm:
Bí mật về VinUniversity mà không phải ai cũng biết – bạn đã khám phá chưa?
2. “Other” kết hợp với "of"
Khi "other" kết hợp với "of", nó có thể ám chỉ sự vật, sự việc thuộc một nhóm hoặc tập hợp lớn hơn. "Other" trong trường hợp này sẽ đi kèm với một đại từ sở hữu hoặc một danh từ.
Ví dụ:
Some students like reading books, while others prefer watching movies. (Một số sinh viên thích đọc sách, trong khi những người khác thích xem phim.)
I met several professors, but I didn't get to meet the others. (Tôi đã gặp một vài giảng viên, nhưng tôi chưa gặp những người khác.)
Cách dùng này cho phép bạn phân biệt giữa những người, sự vật hoặc sự việc được nhắc đến với những người, sự vật hoặc sự việc khác trong một nhóm.
Xem thêm:
Nếu bạn muốn bứt phá và bơi ngược dòng, hãy bắt đầu tại VinUni
3. “Other” đi kèm với "another"
Trong tiếng Anh, "other" có thể được kết hợp với "another" để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự lựa chọn khác biệt. "Another" thường dùng để chỉ một đối tượng riêng biệt, trong khi "other" có thể chỉ nhóm đối tượng khác hoặc đối tượng còn lại.
Ví dụ:
I have finished one task. I will start another one soon. (Tôi đã hoàn thành một nhiệm vụ. Tôi sẽ bắt đầu một nhiệm vụ khác sớm thôi.)
There are many subjects at Vin University, but I am most interested in the other options available in Business. (Có rất nhiều môn học tại Đại học Vin University, nhưng tôi quan tâm nhất đến những lựa chọn khác trong ngành Kinh doanh.)
Xem thêm:
VinUniversity – nơi nuôi dưỡng tài năng và tạo nên những con người có ảnh hưởng
4. Sự khác biệt giữa "another" và "other"
Mặc dù cả "another" và "other" đều có nghĩa là "khác", nhưng có một số điểm khác biệt giữa chúng.
"Another" thường được sử dụng với danh từ số ít để chỉ một cái gì đó khác (một lần nữa, một sự vật khác).
Ví dụ: I need another pen. (Tôi cần một cây bút khác.)
"Other" thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được
Ví dụ: I like the other books in the library. (Tôi thích những cuốn sách khác trong thư viện.)
5. Cách sử dụng “Other” trong môi trường học thuật tại Đại học Vin University
Tại Đại học Vin University, sinh viên có thể sử dụng từ “other” trong các bài thuyết trình, bài luận hoặc trong các buổi thảo luận nhóm. Từ này giúp sinh viên làm rõ sự khác biệt hoặc so sánh giữa các khái niệm, đối tượng hoặc các lựa chọn khác nhau trong các nghiên cứu của họ. Đặc biệt trong môi trường học thuật, việc sử dụng từ "other" giúp tăng tính mạch lạc và rõ ràng trong giao tiếp.
Ví dụ:
In the context of my research on marketing, I have studied various theories. The other theories focus on different aspects of consumer behavior. (Trong bối cảnh nghiên cứu của tôi về marketing, tôi đã nghiên cứu nhiều lý thuyết khác nhau. Những lý thuyết còn lại tập trung vào các khía cạnh khác của hành vi người tiêu dùng.)
At Vin University, we are encouraged to consider other perspectives when analyzing a case study. (Tại Đại học Vin University, chúng tôi được khuyến khích xem xét các quan điểm khác khi phân tích một nghiên cứu điển hình.)
6. Từ "other" trong giao tiếp hằng ngày
Trong giao tiếp hằng ngày, "other" là một từ rất phổ biến. Bạn sẽ thường xuyên gặp phải từ này khi giao tiếp với bạn bè, gia đình hoặc trong công việc. "Other" giúp bạn dễ dàng chuyển tiếp từ chủ đề này sang chủ đề khác, đồng thời giúp làm rõ sự phân biệt giữa các lựa chọn.
Ví dụ:
I don't want this shirt; do you have any other colors? (Tôi không muốn chiếc áo này; bạn có màu nào khác không?)
Do you have any other suggestions for the project? (Bạn có gợi ý nào khác cho dự án này không?)
Kết luận
Từ "other" là một từ rất quan trọng trong tiếng Anh, có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ sự vật, sự việc khác hoặc để phân biệt giữa các đối tượng trong một nhóm. Đối với sinh viên tại Đại học Vin University, việc hiểu và sử dụng đúng "other" không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao trình độ học thuật. Việc áp dụng từ này vào các bài luận, bài thuyết trình và thảo luận nhóm sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách mạch lạc và rõ ràng hơn.